cướp lời

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động nói chen vào khi người khác đang nói: "cướp lời" chỉ việc ngắt lời người đang phát biểu để giành quyền nói, thường mang tính thiếu tôn trọng hoặc vội vàng.
    • Chiếm đoạt cơ hội nói của người khác: "cướp lời" còn ám chỉ việc giành lấy thời gian hoặc vị trí phát biểu của người khác một cách bất lịch sự.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ấy thường cướp lời người khác trong các cuộc họp, khiến mọi người khó chịu. (Anh ấy hay ngắt lời người khác trong họp, gây bất mãn.)
    • Đừng cướp lời tôi khi tôi đang trình bày ý kiến. (Đừng chen ngang khi tôi đang nói.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cướp lời một cách trắng trợn": hành động ngắt lời rõ ràng, không che giấu.

    • ấy cướp lời một cách trắng trợn khi sếp đang phát biểu. ( ấy ngắt lời sếp một cách công khai thiếu tôn trọng.)
  • "cướp lời để gây chú ý": dùng hành động ngắt lời nhằm thu hút sự chú ý về mình.

    • Nhiều người cướp lời để gây chú ý trong các buổi thảo luận nhóm. (Nhiều người ngắt lời để tự tạo sự nổi bật.)
Biến thể từ gần giống
  • Ngắt lời (động từ): hành động dừng lời của người khác khi chưa nói xong, tương tự như "cướp lời" nhưng ít mang tính tiêu cực hơn.

    • Xin đừng ngắt lời tôi. (Xin đừng cắt ngang câu chuyện của tôi.)
  • Nói chen (động từ): nói xen vào giữa cuộc trò chuyện, thường không chủ ý xấu.

    • Trẻ em hay nói chen khi người lớn đang nói chuyện. (Trẻ em thường xen lời khi người lớn đang trò chuyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Nói leo: hành động nói chen khi người khác đang nói, thường mang nghĩa tiêu cực.
  • Xen lời: chen ngang vào lời nói của người khác.
  • Giành lời: giành quyền nói bằng cách ngắt lời người khác.
Thành ngữ liên quan
  • Cướp lời như cướp đường: so sánh hành động ngắt lời với việc cướp đoạt, nhấn mạnh tính bất lịch sự.
    • Anh ta cướp lời như cướp đường, không để ai nói hết câu. (Anh ta ngắt lời một cách thô bạo, không cho ai nói xong.)
cướp lời
Đừng cướp lời khi người khác đang nói.